Điện tâm đồ bình thường: Các chỉ số bình thường và bệnh lý cơ bản trên điện tâm đồ
Điện tâm đồ bình thường (Normal ECG) là một công cụ chẩn đoán không xâm lấn nhưng vô cùng quan trọng trong y học, đặc biệt là trong tim mạch. Để đọc và phân tích ECG một cách hiệu quả, việc nắm vững các chỉ số cơ bản là điều cần thiết.
Dưới đây là tổng hợp các chỉ số ECG cơ bản nhất dành cho người mới học hoặc muốn hệ thống lại kiến thức từ đầu.
Phần 1. Các chỉ số ghi nhận trên bản ghi điện tâm đồ thực tế.
Mình sẽ hướng dẫn bạn nhìn vào bản ghi điện tim thực tế và các chỉ số là gì ?
Mời bạn xem video sau:
Phần 2. Tổng hợp các chỉ số bình thường và bệnh lý cơ bản nhất trên điện tâm đồ
I. Cơ chế hình thành các sóng điện tâm đồ bình thường và bệnh lý.
Hiểu rõ cơ chế hình thành sóng qua 1 video ngắn này, mời bạn xem video.
II. Tổng hợp các chỉ số điện tâm đồ bình thường, bệnh lý cơ bản nhất
1. Tần số tim (Heart Rate – HR)
- Ý nghĩa: Số nhịp tim trong một phút.
- Bình thường: Từ 60 đến 100 nhịp/phút (bpm) ở người lớn.
- Bất thường:
- Nhịp chậm (Bradycardia): < 60 bpm.
- Nhịp nhanh (Tachycardia): > 100 bpm.
- Cách tính:
- Nhịp đều: Đếm số ô lớn giữa hai đỉnh R liên tiếp và lấy 300 chia cho số ô đó. Hoặc đếm số ô nhỏ và lấy 1500 chia cho số ô đó.
- Nhịp không đều: Đếm số phức bộ QRS trong 6 giây (tương đương 30 ô lớn trên giấy ECG tốc độ 25 mm/s) và nhân với 10.
2. Nhịp tim (Rhythm)
- Ý nghĩa: Sự đều đặn của các khoảng RR (giữa hai phức bộ QRS) và sự xuất hiện của sóng P trước mỗi QRS.
- Bình thường:
- Nhịp xoang bình thường:
- Sóng P dương ở DII, DIII, aVF và âm ở aVR.
- Mỗi sóng P theo sau bởi một phức bộ QRS.
- Khoảng PR cố định và trong giới hạn bình thường.
- Tần số tim từ 60-100 bpm.
- Nhịp đều.
- Nhịp xoang bình thường:
- Bất thường: Loạn nhịp (arrhythmia) như rung nhĩ, cuồng nhĩ, nhịp nhanh trên thất, nhịp nhanh thất, ngoại tâm thu…
3. Sóng P (P Wave)
- Ý nghĩa: Biểu hiện sự khử cực của tâm nhĩ (co bóp tâm nhĩ).
- Bình thường:
- Hình dạng: Tròn, đều.
- Biên độ: < 2.5 mm (2.5 ô nhỏ).
- Thời gian: < 0.12 giây (3 ô nhỏ).
- Hướng: Dương ở DII, DIII, aVF, V3-V6. Âm ở aVR. Có thể hai pha ở V1.
- Bất thường: Sóng P cao, rộng (phì đại nhĩ), hoặc không có sóng P (rung nhĩ), sóng P hình răng cưa (cuồng nhĩ).
4. Khoảng PR (PR Interval)
- Ý nghĩa: Thời gian dẫn truyền xung động từ tâm nhĩ qua nút nhĩ thất đến tâm thất (bao gồm khử cực nhĩ và dẫn truyền qua nút AV, bó His).
- Bình thường: Từ 0.12 đến 0.20 giây (3 đến 5 ô nhỏ) ở người lớn.
- Trẻ em: Ngắn hơn (0.10 – 0.12 giây).
- Thanh thiếu niên: 0.12 – 0.16 giây.
- Bất thường:
- Kéo dài: Block nhĩ thất độ I.
- Ngắn: Hội chứng tiền kích thích (ví dụ: Wolff-Parkinson-White).
- Thay đổi/mất liên hệ: Block nhĩ thất độ II, độ III.
5. Phức bộ QRS (QRS Complex)
- Ý nghĩa: Biểu hiện sự khử cực của tâm thất (co bóp tâm thất).
- Bình thường:
- Thời gian: < 0.12 giây (3 ô nhỏ).
- Biên độ: Thay đổi tùy chuyển đạo.
- Sóng Q nhỏ ở các chuyển đạo D1, aVL, V5, V6 (khử cực vách liên thất). Sóng Q bệnh lý thường sâu > 1/3 biên độ sóng R cùng chuyển đạo hoặc rộng > 0.04 giây.
- Bất thường:
- Rộng: Block nhánh (phải hoặc trái), nhịp thất, hội chứng tiền kích thích.
- Biên độ cao: Phì đại thất (chỉ số Sokolow-Lyon: S V1 + R V5/V6 ≥ 35 mm đối với phì đại thất trái).
- Sóng Q bệnh lý: Nhồi máu cơ tim cũ.
6. Đoạn ST (ST Segment)
- Ý nghĩa: Khoảng thời gian giữa quá trình khử cực và tái cực của tâm thất. Thường là đường đẳng điện.
- Bình thường: Nằm trên hoặc gần đường đẳng điện (không chênh lên hoặc chênh xuống quá 1 mm ở các chuyển đạo chi và 2 mm ở các chuyển đạo trước tim).
- Bất thường:
- Chênh lên: Nhồi máu cơ tim cấp (STEMI), viêm màng ngoài tim, tái cực sớm.
- Chênh xuống: Thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI), phì đại thất, digitalis.
7. Sóng T (T Wave)
- Ý nghĩa: Biểu hiện sự tái cực của tâm thất.
- Bình thường:
- Hình dạng: Thường tròn, tù, không đối xứng.
- Hướng: Cùng chiều với phức bộ QRS trong hầu hết các chuyển đạo (trừ aVR). Thường dương ở D1, D2, V3-V6; âm ở aVR.
- Biên độ: Thường < 2/3 biên độ sóng R cùng chuyển đạo; < 10 mm ở chuyển đạo trước tim, < 5 mm ở chuyển đạo chi.
- Bất thường:
- Dẹt, âm: Thiếu máu cơ tim, hạ kali máu.
- Cao, nhọn, đối xứng: Tăng kali máu, nhồi máu cơ tim giai đoạn tối cấp.
8. Khoảng QT (QT Interval)
- Ý nghĩa: Thời gian toàn bộ quá trình khử cực và tái cực của tâm thất.
- Bình thường: Thay đổi tùy theo tần số tim. Thường được hiệu chỉnh theo tần số tim (QTc).
- QTc (khoảng QT hiệu chỉnh) bình thường:
- Nam: < 0.44 giây (440 ms).
- Nữ: < 0.46 giây (460 ms).
- QTc (khoảng QT hiệu chỉnh) bình thường:
- Bất thường:
- Kéo dài: Rối loạn điện giải (hạ kali, hạ magie, hạ canxi), tác dụng phụ của thuốc (một số thuốc chống loạn nhịp, kháng sinh, thuốc chống trầm cảm), hội chứng QT dài bẩm sinh. Có nguy cơ cao gây ra các rối loạn nhịp thất nguy hiểm (như xoắn đỉnh).
- Ngắn: Tăng canxi máu, digitalis, hội chứng QT ngắn bẩm sinh.
9. Trục điện tim (Cardiac Axis)
- Ý nghĩa: Hướng lan truyền của xung động điện trong tâm thất. Được xác định dựa trên phức bộ QRS ở các chuyển đạo chi.
- Bình thường: Từ -30° đến +90° (tức là phức bộ QRS dương ở DI và aVF).
- Bất thường:
- Lệch trục phải: > +90° (ví dụ: phì đại thất phải, block phân nhánh sau trái).
- Lệch trục trái: < -30° (ví dụ: phì đại thất trái, block phân nhánh trước trái).
10. Sóng U (U Wave)
- Ý nghĩa: Sóng nhỏ, dương, xuất hiện sau sóng T. Nguyên nhân chưa hoàn toàn rõ ràng, có thể liên quan đến tái cực của hệ thống Purkinje.
- Bình thường: Không phải lúc nào cũng thấy. Nếu có, thường nhỏ, dương, cùng chiều với sóng T và < 25% biên độ sóng T.
- Bất thường: Thường nổi bật trong hạ kali máu.
Tham khảo: Điện tâm đồ là gì?
Khóa Học Thực Hành Điện Tâm Đồ Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao (Holter 24h)
Bạn là sinh viên y, bác sĩ đa khoa, bác sĩ nội trú, điều dưỡng hay kỹ thuật viên muốn đọc điện tâm đồ (ECG) nhanh, chính xác, tự tin khi xử trí ca cấp cứu?
Bạn muốn có người hướng dẫn cầm tay chỉ việc, giải thích dễ hiểu, sát lâm sàng, không phải mò mẫm một mình?
Bạn đang tìm một khóa học thực chiến, giúp bạn đọc điện tâm đồ từ cơ bản đến nâng cao, kể cả Holter 24h, và ứng dụng được ngay tại lâm sàng?
Nếu bạn trả lời “Có”, thì khóa học Thực Hành Điện Tâm Đồ Từ Cơ Bản Đến Nâng Cao của Doctor Chu chính là những gì bạn đang tìm kiếm.
Tham khảo: Bác sĩ, nhà khoa học phát minh ra phương pháp điện tâm đồ
Vì Sao Bạn Cần Thành Thạo Điện Tâm Đồ?
Trong thực hành lâm sàng, đặc biệt là cấp cứu, nội tim mạch, hồi sức, việc đọc chính xác điện tâm đồ quyết định đến tính mạng bệnh nhân. Một sai lầm nhỏ trong chẩn đoán có thể khiến bạn bỏ lỡ cơ hội vàng cứu sống bệnh nhân hoặc đưa ra hướng xử trí sai.
Việc thành thạo điện tâm đồ giúp bạn:
- Chẩn đoán nhanh: phát hiện sớm nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp đe dọa tính mạng.
- Tự tin khi trực cấp cứu: không còn bối rối khi nhận ECG từ điều dưỡng.
- Nâng cao giá trị bản thân: được đồng nghiệp tin tưởng, lãnh đạo đánh giá cao.
- Tăng cơ hội thăng tiến: trở thành bác sĩ nòng cốt trong khoa phòng.
Đồng hành bạn,
Tác giả bài viết: Bác sĩ Chu,
Giảng viên Khóa học ECG Coach by Doctor Chu,
Bác sĩ, Trưởng khoa,
12 năm kinh nghiệm chuyên sâu lĩnh vực thăm dò chức năng.
10 năm kinh nghiệm dạy học trực tuyến với hàng chục ngàn học viên theo học.